Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
steepleless
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
s
t
iː
p
ə
l
ˌ
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Thiếu một gác chuông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking a steeple.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
steepled
Nguồn gốc
(etymology)
steeple
+
-less
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
steeple
Ví dụ
The
humble
village
of
Litchfield
,
with
its
steepleless
meeting-house
,
stood
on
the
opposite
or
east
bank
[…]
AI
1
Thiếu một gác chuông
1
Thiếu một gác chuông
1
Thiếu một gác chuông