steeper
A2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bể ngâmdanh từA vessel, vat, or cistern in which things are steeped.
- Thân cây làm hàng ràodanh từThe stem of a shrub or small tree in a hedgerow, often laid by being partially cut through at the base in the process of laying a hedge.
- Trận mưa như trútdanh từA downpour; a soaking rain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- steeperDạng gốc (base form)
- steepersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Chúng tôi càng leo cao, ngọn núi càng trở nên dốc hơn.
- .Con đường ngày càng dốc hơn.
- , .Con đường trở nên dốc hơn, và chúng tôi phải đi chậm lại.