Dịch

steeper

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bể ngâmdanh từA vessel, vat, or cistern in which things are steeped.
  2. Thân cây làm hàng ràodanh từThe stem of a shrub or small tree in a hedgerow, often laid by being partially cut through at the base in the process of laying a hedge.
  3. Trận mưa như trútdanh từA downpour; a soaking rain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. steeperDạng gốc (base form)
  2. steepersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Chúng tôi càng leo cao, ngọn núi càng trở nên dốc hơn.
  • .Con đường ngày càng dốc hơn.
  • , .Con đường trở nên dốc hơn, và chúng tôi phải đi chậm lại.

AI