Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steep ascent
Nghĩa chính
1
Con dốc đứng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escarpado
Dốc đứng, dốc thoai thoải
abrupto
Dốc đứng, hiểm trở
AI
1
Con dốc đứng
1
Con dốc đứng
1
Con dốc đứng