Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
steel beam
US
/ˈ
s
t
i
l
ˈ
b
i
m
/
Nghĩa chính
1
Dầm thép
Ví dụ
A
steel
beam
supports
the
roof
.
Một dầm thép đỡ mái nhà.
Xuất hiện ở từ khác
steel
kết hợp
dầm thép
AI
1
Dầm thép
1
Dầm thép
1
Dầm thép