Dịch

steamed egg

danh từ (noun)
US/ˈstimd ˈɛɡ/

Nghĩa chính

  1. Món ăn Đông Á gồm trứng đánh và nước được hấp cho đến khi cứng lại và có kết cấu xốp. Các thành phần khác có thể được thêm vàodanh từkhông đếm được (uncountable)An East Asian dish of beaten eggs and water steamed until firm with a spongy texture. Other ingredients may be added.

Đồng nghĩa (synonym)

AI