Dịch

chawanmushi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món sữa trứng thơm ngon của Nhật Bản có chứa hạt bạch quảdanh từkhông đếm được (uncountable)A Japanese savoury egg custard dish containing ginkgo seeds.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật茶碗蒸しchawan-mushi

AI