Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chawanmushi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món sữa trứng thơm ngon của Nhật Bản có chứa hạt bạch quả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Japanese savoury egg custard dish containing ginkgo seeds.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
茶碗蒸し
chawan-mushi
AI
1
Món sữa trứng thơm ngon của Nhật Bản có chứa hạt bạch quả
1
Món sữa trứng thơm ngon của Nhật Bản có chứa hạt bạch quả
1
Món sữa trứng thơm ngon của Nhật Bản có chứa hạt bạch quả