Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steam piano
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
iː
m
ˈ
p
j
æ
n
əʊ
/
US
/ˈ
s
t
iː
m
p
i
ˈ
ɑ
n
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với calliope
danh từ
Synonym of calliope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
steam piano
Dạng gốc
(base form)
steam piano
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calliope
AI
1
Đồng nghĩa với calliope
1
Đồng nghĩa với calliope
1
Đồng nghĩa với calliope