Nghĩa chính
- Loại đàn ống dùng những còi hơi, được chơi bằng bàn phím, thường có trong vòng quay ngựa gỗ và tàu hơidanh từA musical organ, consisting of steam whistles played with a keyboard. Often used with merry-go-rounds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calliopeDạng gốc (base form)
- calliopesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổΚαλλιόπηKalliópē“Calliope, the muse of poetry”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa