Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stay connected
US
/ˈ
s
t
eɪ
k
ə
ˈ
n
ɛ
k
t
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Giữ liên lạc, duy trì kết nối
Xuất hiện ở từ khác
connected
kết hợp
giữ liên lạc
AI
1
Giữ liên lạc
1
Giữ liên lạc
1
Giữ liên lạc