statusy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đề xuất trạng thái (cấp bậc xã hội)tính từSuggesting status (social rank).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- statusyDạng gốc (base form)
- more statusySo sánh hơn (comparative)
- most statusySo sánh nhất (superlative)