Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
station commander
UK
/ˈ
s
t
eɪ
ʃ
ə
n
k
ə
ˈ
m
ɑː
n
d
ə
/
US
/ˈ
s
t
eɪ
ʃ
ə
n
k
ə
ˈ
m
æ
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chỉ huy căn cứ
Ví dụ
The
station
commander
met
the
visiting
officers
.
Chỉ huy căn cứ gặp các sĩ quan đến thăm.
Xuất hiện ở từ khác
station
kết hợp
chỉ huy căn cứ
AI
1
Chỉ huy căn cứ
1
Chỉ huy căn cứ
1
Chỉ huy căn cứ