Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
statics
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tĩnh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The branch of mechanics concerned with forces in static equilibrium
Họ từ
(word family)
cùng gốc
statics
magneto
statics
Từ tĩnh học
danh từ
elasto
statics
Độ đàn hồi
danh từ
hydro
statics
Thủy tĩnh học
danh từ
psycho
statics
Lý thuyết về các điều kiện của các hiện tượng tâm thức
danh từ
Xem thêm 5 từ
Từ liên quan
(related word)
dynamics
static
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estática
giống cái
Tĩnh học
AI
1
Tĩnh học
1
Tĩnh học
1
Tĩnh học