Dịch

elastostatics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Độ đàn hồidanh từkhông đếm được (uncountable)Elasticity.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI