Dịch

elasto-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Đàn hồitiền tốelastic

Cụm từ (phrase)

visco-elasto-plasticitydanh từTình trạng nhớt-đàn hồi-dẻo

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἐλᾰστόςelăstós“ductile”

AI