elasto-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Đàn hồitiền tốelastic
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| visco-elasto-plasticitydanh từ | danh từ | Tình trạng nhớt-đàn hồi-dẻo |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἐλᾰστόςelăstós“ductile”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha