Dịch

statichute

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc dù có dây cố địnhdanh từA parachute with a static line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. statichuteDạng gốc (base form)
  2. statichutesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI