Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StatenDạng gốc (base form)
- StatensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Staten Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Quận và đảo của Thành phố New York, New York, Hoa Kỳ, một trong năm quận, nằm ở phía nam-tây nam Manhattan. Nó giáp ranh với Quận Richmond |
| Staten Islanderdanh từ riêng | danh từ riêng | Là người bản địa hoặc cư dân của Đảo Staten, New York |
Ví dụ
- .
- . 2 .
Họ từ (word family)
cùng gốc StatenNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha