Dịch

statedom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái của một nhà nước (một chính thể)danh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a state (a polity).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , — ; , , .
  • , , , .

AI