Dịch

statedly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ở từng thời kỳ đã định, ở từng lúc đã địnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)At stated times; regularly.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , , , .

AI