Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stated hours
US
/ˈ
s
t
eɪ
t
ɪ
d
ˈ
aʊ
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Giờ giấc cố định
Ví dụ
The
stated
hours
are
from
9
to
5.
Giờ giấc cố định là từ 9 đến 5.
Xuất hiện ở từ khác
stated
kết hợp
giờ giấc cố định
AI
1
Giờ giấc cố định
1
Giờ giấc cố định
1
Giờ giấc cố định