Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
statecraftship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật trị nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
statecraft
Nguồn gốc
(etymology)
statecraft
+
-ship
AI
1
Nghệ thuật trị nước
1
Nghệ thuật trị nước
1
Nghệ thuật trị nước