statecraft
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghệ thuật quản lý nhà nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of statesmanship (“the ability to guide a state well”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- statecraftDạng gốc (base form)
- statecraftsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : ?
- , Nvidia , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa