Washington state
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Washington: tiểu bang Hoa Kỳdanh từ riêngSynonym of Washington, the US state.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- long-forgotten 19 .
- , . , , ' ' .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)