Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
state a fact
US
/ˈ
s
t
eɪ
t
ə
ˈ
f
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Khẳng định một sự thật
Ví dụ
The
report
states
a
known
fact
.
Báo cáo chỉ đơn thuần nêu lên một sự thật đã biết.
Xuất hiện ở từ khác
state
kết hợp
khẳng định một sự thật
stated
kết hợp
nêu một sự thật
AI
1
Khẳng định một sự thật
1
Khẳng định một sự thật
1
Khẳng định một sự thật