Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
statant
tính từ
(adjective)
/ˈ
s
t
eɪ
t
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Có hình con vật đứng nghiêng (huy chương)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Standing on all four feet or paws.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
stare
“to stand”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estante
giống đực
Đứng thẳng
AI
1
Có hình con vật đứng nghiêng (huy chương)
1
Có hình con vật đứng nghiêng (huy chương)
1
Có hình con vật đứng nghiêng (huy chương)