Dịch

starting line

US/ˈstɑɹtɪŋ ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Vạch xuất phát

Cụm từ (phrase)

starting lineupdanh từDanh sách chính thức nhóm người chơi sẽ tham gia sự kiện khi trận đấu bắt đầu

Ngôn ngữ khác

AI