Dịch

stargazing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động ngắm sao; thiên văn họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of gazing at the stars; astronomy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stargazingDạng gốc (base form)
  2. stargazingsSố nhiều (plural)

AI