stargazing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động ngắm sao; thiên văn họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of gazing at the stars; astronomy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stargazingDạng gốc (base form)
- stargazingsSố nhiều (plural)