Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
staphylococcic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khuẩn cầu chùm; do khuẩn cầu chùm gây ra
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to staphylococcus.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
staphylococcic
staphylococcic
idal
Diệt tụ cầu
tính từ
anti
staphylococcic
Chống nhiễm trùng tụ cầu khuẩn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
staphylococcus
+
-ic
AI
1
Khuẩn cầu chùm
1
Khuẩn cầu chùm
1
Khuẩn cầu chùm