Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antistaphylococcic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống nhiễm trùng tụ cầu khuẩn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering staphylococcic infection.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
staphylococcic
AI
1
Chống nhiễm trùng tụ cầu khuẩn
1
Chống nhiễm trùng tụ cầu khuẩn
1
Chống nhiễm trùng tụ cầu khuẩn