Dịch

stanky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hôi; hôi hámtính từsmelly; stinky
  2. Có phẩm chất gọi là stank, tức là vui nhộn, sôi nổi, tốttính từHaving the quality called stank, i.e. jazzy, funky, good.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stankyDạng gốc (base form)
  2. more stankySo sánh hơn (comparative)
  3. most stankySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

stanky legdanh từĐộng tác nhảy hip-hop liên quan đến việc xoay một chân

Họ từ (word family)

cùng gốc stanky

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ , .” “, . .”

AI