Nghĩa chính
- Nổi bật lêntính từkhông so sánh (not comparable)Exceptional; noteworthy.
- Người/vật nổi bậtdanh từAn exceptional or noteworthy person or thing.
- Độ vươn (thước cuộn)danh từThe distance a self-retracting metal tape measure can be extended before collapsing under its own weight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- standoutDạng gốc (base form)
- standoutsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Ban nhạc chơi hay, nhưng các nghệ sĩ nhào lộn mới là người có màn trình diễn nổi bật.
- , […].Là một vận động viên toàn diện xuất sắc, anh ấy cũng là một ngôi sao trong môn điền kinh.
- 14 .Thước cuộn này có độ vươn 14 feet.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa