Nghĩa chính
- Thiết bị duy trì khoảng cách cố định giữa hai vật thể, đặc biệt là giữa bề mặt và biển báo hoặc dây điệndanh từA device which maintains a fixed distance between two objects, especially between a surface and a sign or electrical wiring.
- Cuộc đối đầu bế tắc giữa các đối thủdanh từA deadlocked confrontation between antagonists.
- Để sử dụng ở khoảng cách đủ xa so với mục tiêu để có thể tránh được hỏa lực phòng thủtính từkhông so sánh (not comparable)For use at a distance sufficient from the target to allow defensive fire to be evaded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- standoffDạng gốc (base form)
- standoffsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mexican standoffdanh từ | danh từ | Sự bế tắc, hoặc sự đối đầu giữa hai hoặc nhiều bên mà không bên nào có thể giành chiến thắng |
| standoff markup | Chưa có nghĩa | |
| standoff missile | Chưa có nghĩa | |
| standoff weapon | Chưa có nghĩa | |
| porcelain standoff insulator | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc standoffNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .