Dịch

standoff

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị duy trì khoảng cách cố định giữa hai vật thể, đặc biệt là giữa bề mặt và biển báo hoặc dây điệndanh từA device which maintains a fixed distance between two objects, especially between a surface and a sign or electrical wiring.
  2. Cuộc đối đầu bế tắc giữa các đối thủdanh từA deadlocked confrontation between antagonists.
  3. Để sử dụng ở khoảng cách đủ xa so với mục tiêu để có thể tránh được hỏa lực phòng thủtính từkhông so sánh (not comparable)For use at a distance sufficient from the target to allow defensive fire to be evaded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. standoffDạng gốc (base form)
  2. standoffsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mexican standoffdanh từSự bế tắc, hoặc sự đối đầu giữa hai hoặc nhiều bên mà không bên nào có thể giành chiến thắng
standoff markupChưa có nghĩa
standoff missileChưa có nghĩa
standoff weaponChưa có nghĩa
porcelain standoff insulatorChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI