stand-to
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Báo độngdanh từA state of readiness assumed by ground troops at dawn and dusk in wartime.
- Có được trạng thái sẵn sàng như vậyđộng từTo assume such a state of readiness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stand-toNguyên thể (infinitive)
- stands-to (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- stand-tosSố nhiều (plural)
- stood-to (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- standing-to (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Số nhiều, quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stand-to-peedanh từ | danh từ | Thiết bị giúp người có âm đạo dễ dàng đi tiểu hơn khi đứng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .. dug-outs: ‘, ,’ .