Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stand for election
US
/ˈ
s
t
æ
n
d
f
ɚ
ɪ
ˈ
l
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Ra tranh cử
Ví dụ
He
decided
to
stand
for
election
to
parliament
.
Ông quyết định ra tranh cử vào quốc hội.
Xuất hiện ở từ khác
election
kết hợp
ra tranh cử
AI
1
Ra tranh cử
1
Ra tranh cử
1
Ra tranh cử