Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stairhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu cầu thang
danh từ
The landing at the top of a staircase.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stairhead
Dạng gốc
(base form)
stairhead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stair
+
head
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rellano
Đầu cầu thang (của cầu thang)
AI
1
Đầu cầu thang
1
Đầu cầu thang
1
Đầu cầu thang