Dịch

stainand

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhuộm (được sử dụng, không thường xuyên, để mô tả các vết bẩn huy hiệu như tenné)tính từkhông so sánh (not comparable)Staining (used, infrequently, to describe the heraldic stains like tenné).

Nguồn gốc (etymology)

AI