Nghĩa chính
- Điểm dừng trung giandanh từAn intermediate stopping point.
- Một bài viết như vậy dành cho việc huấn luyện sân khấudanh từSuch a post for stage-coaching.
- Điểm được xác định rõ ràng trong một quá trình mà người ta có thể nghỉ ngơi hoặc tập hợp lạidanh từA well-defined point in a process where one can rest or regroup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- staging postDạng gốc (base form)
- staging postsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)