Dịch

staging post

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm dừng trung giandanh từAn intermediate stopping point.
  2. Một bài viết như vậy dành cho việc huấn luyện sân khấudanh từSuch a post for stage-coaching.
  3. Điểm được xác định rõ ràng trong một quá trình mà người ta có thể nghỉ ngơi hoặc tập hợp lạidanh từA well-defined point in a process where one can rest or regroup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. staging postDạng gốc (base form)
  2. staging postsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI