Dịch

staging area

danh từ (noun)
US/ˈsteɪdʒɪŋ ˈɛɹiə/

Nghĩa chính

  1. Căn cứ nơi binh lính và trang bị tập trung trước khi triển khai hoặc quá cảnhdanh từA base where troops and gear gather before deployment or transit.
  2. Nơi tập trung chuẩn bịdanh từA place to gather in preparation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. staging areaDạng gốc (base form)
  2. staging areasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • army's .
  • , , .
  • -37 .

AI