Nghĩa chính
- Căn cứ nơi binh lính và trang bị tập trung trước khi triển khai hoặc quá cảnhdanh từA base where troops and gear gather before deployment or transit.
- Nơi tập trung chuẩn bịdanh từA place to gather in preparation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- staging areaDạng gốc (base form)
- staging areasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- army's .
- , , .
- -37 .