Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
staffroom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng nhân viên; phòng giáo viên
danh từ
A room set aside for the use of staff.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
staffroom
Dạng gốc
(base form)
staffroom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
staff
+
room
Ví dụ
Between
lessons
,
the
teachers
relaxed
in
the
staffroom
.
AI
1
Phòng nhân viên
1
Phòng nhân viên
1
Phòng nhân viên