Dịch

staffage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con người và động vật được thể hiện trong một bức tranh phong cảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The people and animals represented in a landscape painting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. staffageDạng gốc (base form)
  2. staffagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

staff-age

  1. mượn từ tiếng ĐứcStaffage

Ví dụ

  • . ; "" ; .

AI