Dịch

staff sergeant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trung sĩ nhấtdanh từA non-commissioned officer in the armed forces of several countries, ranking above a sergeant (or, in the US Air Force, above a senior airman).
  2. Loài bướm nhộng, Athyma selenophora, sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Ádanh từA nymphalid butterfly, Athyma selenophora, of tropical and subtropical Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. staff sergeantDạng gốc (base form)
  2. staff sergeantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

staff sergeant majordanh từNgười có cấp bậc RCMP cao hơn trung sĩ nhưng từ cấp trung sĩ trở lên
orange staff sergeantdanh từLoài bướm nhộng thuộc loài Athyma cama, ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI