Nghĩa chính
- Trung sĩ nhấtdanh từA non-commissioned officer in the armed forces of several countries, ranking above a sergeant (or, in the US Air Force, above a senior airman).
- Loài bướm nhộng, Athyma selenophora, sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Ádanh từA nymphalid butterfly, Athyma selenophora, of tropical and subtropical Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- staff sergeantDạng gốc (base form)
- staff sergeantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| staff sergeant majordanh từ | danh từ | Người có cấp bậc RCMP cao hơn trung sĩ nhưng từ cấp trung sĩ trở lên |
| orange staff sergeantdanh từ | danh từ | Loài bướm nhộng thuộc loài Athyma cama, ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .