Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stacket
danh từ
(noun)
/ˈ
s
t
æ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Kho dự trữ
danh từ
A stockade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stacket
Dạng gốc
(base form)
stacket
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arsenal
Kho dự trữ, kho tàng
AI
1
Kho dự trữ
1
Kho dự trữ
1
Kho dự trữ