Nghĩa chính
- Thật không, nghiêm túc đấythán từAre you serious? Really?
- Thực sự, nghiêm túctrạng từSeriously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- srslyDạng gốc (base form)
- more srslySo sánh hơn (comparative)
- most srslySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- : … : ?!A: Mẹ tôi vừa bị gãy chân… B: thật không?!
- : . : , .A: Cô ấy thực sự sợ ra ngoài bây giờ. B: Ừ, điều đó dễ hiểu mà.
- , , .Nghiêm túc đấy, tốt nghiệp không phải là lời tạm biệt mãi mãi và những buổi họp lớp tương lai sẽ khơi lại những cảm xúc bạn đang để lại, tin hay không tùy bạn.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)