Dịch

srs

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của serioustính từAbbreviation of serious.

Cụm từ (phrase)

/srstrợ từ, tính từBiểu thị rằng câu nói trước đó được nói một cách nghiêm túc
srs bsnsdanh từĐiều gì đó nghiêm trọng, quan trọng, ghê gớm, v.v. hoặc được đối xử như vậy

Họ từ (word family)

cùng gốc srs

AI