Dịch

srs bsns

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều gì đó nghiêm trọng, quan trọng, ghê gớm, v.v. hoặc được đối xử như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)Something that is serious, important, formidable, etc., or is treated as such.

Ví dụ

  • ( bsns .)
  • ? " bsns" ?

AI