Dịch

squishiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mềm; sự ướt átdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being squishy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squishinessDạng gốc (base form)
  2. squishinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • hour-old , ....

AI