Dịch

squirmage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động vặn vẹodanh từkhông đếm được (uncountable)The act of squirming.
  2. Tình trạng hoặc tính chất gây ra trạng thái khó chịu, đặc biệt là ghê tởm, sợ hãi hoặc xấu hổdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition or quality of causing a state of discomfort, particularly disgust, fear, or embarrassment.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . .

AI