Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squidlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với squidling
danh từ
Synonym of squidling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squidlet
Dạng gốc
(base form)
squidlet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
squidling
Nguồn gốc
(etymology)
squid
+
-let
AI
1
Đồng nghĩa với squidling
1
Đồng nghĩa với squidling
1
Đồng nghĩa với squidling