Dịch

squidlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với squidlingdanh từSynonym of squidling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squidletDạng gốc (base form)
  2. squidletsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI