Dịch

squatt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ấu trùng của ruồi nhà thông thường; dùng làm mồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The larva of the common housefly; used as bait

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squattDạng gốc (base form)
  2. squattsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

squatter campdanh từNơi định cư của những túp lều tạm bợ

AI