Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squatter camp
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
w
ɑ
.
t
ə
ɹ ˈ
k
eə
m
p
/
Nghĩa chính
1
Nơi định cư của những túp lều tạm bợ
danh từ
A settlement of makeshift shacks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squatter camp
Dạng gốc
(base form)
squatter camp
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nơi định cư của những túp lều tạm bợ
1
Nơi định cư của những túp lều tạm bợ
1
Nơi định cư của những túp lều tạm bợ