Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
squareness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
k
w
ɛ
ə
.
n
ə
s
/
US
/ˈ
s
k
w
ɛɚ.
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự vuông vắn, tính thật thà
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being square
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
squareness
Dạng gốc
(base form)
squareness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
square
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
squareness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
squareness
square
Hình vuông
danh từ, động từ, tính từ, trạng từ
square
ly
Vuông góc
trạng từ
AI
1
Sự vuông vắn
1
Sự vuông vắn
1
Sự vuông vắn